05 Diện Định Cư Theo Việc Làm Tại Mỹ
Khi tìm hiểu về định cư Mỹ theo diện việc làm, nhiều người thường biết đến EB-3 trước tiên. Tuy nhiên, EB-3 chỉ là một trong 5 nhóm định cư việc làm chính, gồm EB-1, EB-2, EB-3, EB-4 và EB-5.
Mỗi nhóm được xây dựng cho những đối tượng khác nhau. Điều kiện, yêu cầu hồ sơ và quy trình xét duyệt cũng không giống nhau. Vì vậy, trước khi lựa chọn một chương trình, việc hiểu đúng đặc điểm của từng diện là bước rất quan trọng.
EB-1 – Dành cho người có năng lực hoặc thành tích nổi bật
EB-1 là nhóm dành cho một số đối tượng có năng lực và thành tích nổi bật hoặc giữ vị trí quản lý, điều hành nhất định.
Nhóm này bao gồm người có khả năng đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật, giáo dục, kinh doanh hoặc thể thao; các giáo sư, nhà nghiên cứu đáp ứng điều kiện; và một số nhà quản lý, điều hành của doanh nghiệp đa quốc gia.
Do yêu cầu về thành tích, kinh nghiệm và hồ sơ khá đặc thù, EB-1 thường phù hợp với những người đã có quá trình phát triển nghề nghiệp và thành tích được chứng minh bằng hồ sơ cụ thể.
EB-2 – Dành cho người có trình độ chuyên môn cao hoặc năng lực đặc biệt
EB-2 hướng đến một số nhóm lao động có trình độ chuyên môn cao hoặc năng lực đặc biệt trong lĩnh vực chuyên môn.
Đối tượng có thể bao gồm người có bằng cấp cao hoặc tương đương theo quy định, cũng như người đáp ứng tiêu chuẩn về năng lực đặc biệt.
Một trường hợp được nhiều người quan tâm là National Interest Waiver (NIW). Với những hồ sơ đáp ứng các yêu cầu của NIW, người nộp đơn có thể xin miễn yêu cầu về việc làm cụ thể và chứng nhận lao động theo cơ chế áp dụng cho trường hợp này.
Tuy nhiên, NIW không phải là một diện định cư riêng mà là một cơ chế miễn yêu cầu trong EB-2. Điều kiện xét duyệt cần được đánh giá dựa trên từng hồ sơ.
EB-3 – Nhóm định cư việc làm được nhiều người quan tâm
EB-3 là nhóm định cư việc làm gồm ba phân loại chính: Skilled Workers, Professionals và Other Workers. USCIS xác định từng nhóm dựa trên yêu cầu về kinh nghiệm, trình độ và đặc điểm công việc.
Với Skilled Workers, người lao động cần đáp ứng yêu cầu về kinh nghiệm hoặc đào tạo theo quy định. Professionals áp dụng cho những vị trí yêu cầu bằng cử nhân hoặc tương đương. Other Workers dành cho một số công việc yêu cầu ít hơn hai năm đào tạo hoặc kinh nghiệm, nếu đáp ứng các điều kiện của chương trình.
Trong nhiều trường hợp EB-3, hồ sơ có sự tham gia của nhà tuyển dụng tại Mỹ và quy trình chứng nhận lao động PERM. Vì vậy, việc kiểm tra công việc, doanh nghiệp tuyển dụng, điều kiện tuyển dụng và hồ sơ của người lao động là những bước cần được quan tâm ngay từ đầu.
Đây cũng là lý do người tìm hiểu EB-3 không nên chỉ tập trung vào chi phí hoặc thời gian dự kiến, mà cần hiểu rõ công việc, nhà tuyển dụng và toàn bộ quy trình của hồ sơ.
EB-4 – Dành cho một số nhóm đối tượng đặc biệt
EB-4 là nhóm dành cho một số “special immigrants” được pháp luật Mỹ quy định riêng.
Tùy từng chương trình cụ thể, nhóm này có thể bao gồm một số lao động tôn giáo, nhân viên của tổ chức quốc tế và một số nhóm đối tượng đặc thù khác.
EB-4 có nhiều phân loại nhỏ với điều kiện riêng. Vì vậy, không thể áp dụng điều kiện của một nhóm EB-4 cho tất cả các trường hợp.
EB-5 – Định cư thông qua đầu tư
Khác với EB-1 đến EB-4, EB-5 là chương trình dành cho nhà đầu tư nhập cư. Người tham gia phải đáp ứng các yêu cầu về khoản đầu tư đủ điều kiện, nguồn vốn và việc tạo việc làm theo quy định của chương trình.
Theo quy định EB-5, nhà đầu tư phải chứng minh khoản đầu tư đáp ứng yêu cầu của chương trình và gắn với việc tạo ít nhất 10 vị trí việc làm toàn thời gian đủ điều kiện theo quy định. USCIS cũng yêu cầu chứng minh nguồn vốn đầu tư hợp pháp trong hồ sơ.
Do EB-5 liên quan trực tiếp đến khoản vốn lớn, nguồn tiền và cấu trúc dự án đầu tư, người quan tâm cần xem xét kỹ hồ sơ pháp lý, dự án và các yêu cầu của chương trình trước khi đưa ra quyết định.
5 diện EB có gì khác nhau?
Có thể hình dung đơn giản:
🔹EB-1: tập trung vào năng lực, thành tích nổi bật và một số vị trí quản lý, điều hành.
🔹EB-2: hướng đến người có trình độ chuyên môn cao hoặc năng lực đặc biệt, trong đó có một số trường hợp NIW.
🔹EB-3: gồm lao động có tay nghề, người lao động chuyên môn và Other Workers.
🔹EB-4: dành cho một số nhóm “special immigrants” được pháp luật quy định.
🔹EB-5: dành cho nhà đầu tư đáp ứng các yêu cầu của chương trình.
Điểm quan trọng là không nên hiểu 5 diện này theo hướng diện nào cũng có thể thay thế cho diện nào. Mỗi chương trình có điều kiện riêng và việc một người có phù hợp hay không còn phụ thuộc vào hồ sơ thực tế.
Hiểu đúng trước khi lựa chọn
Định cư theo việc làm tại Mỹ không chỉ đơn giản là lựa chọn một mã EB. Người tìm hiểu cần xem xét trình độ, kinh nghiệm, công việc, khả năng tài chính, nhà tuyển dụng hoặc dự án đầu tư và các yêu cầu pháp lý liên quan.
Đặc biệt với những chương trình có yêu cầu về việc làm hoặc đầu tư, việc kiểm tra thông tin từ nguồn chính thức và đánh giá hồ sơ trước khi ký hợp đồng hoặc thực hiện các khoản thanh toán là điều rất cần thiết.
Thông tin trong bài mang tính tổng quan. Quy định di trú có thể thay đổi và mỗi hồ sơ có hoàn cảnh khác nhau, vì vậy nên kiểm tra quy định hiện hành và tham khảo chuyên gia di trú hoặc luật sư có thẩm quyền trước khi đưa ra quyết định.
Xem thêm bài viết:
Lối Đi Hợp Pháp Để Làm Việc Tại Mỹ Và Đảm Bảo Tương Lai Cho Con
CÓ NGƯỜI THÂN Ở MỸ BẤT HỢP PHÁP – ỨNG VIÊN VIỆT NAM CÓ MỞ HỒ SƠ EB-3 ĐƯỢC KHÔNG?
Thành thị hay nông thôn tại Mỹ: Đâu là lựa chọn phù hợp khi định cư?
Gotham Companies – Nhà Bảo Trợ Đồng Hành Cùng Chương Trình EB-3
Wendy’s – Thương Hiệu Thức Ăn Nhanh Lâu Đời Tại Mỹ Và Những Điều Bạn Nên Biết
